flood lamp

flood lamp

A photographer adjusts a flood lamp to illuminate the studio set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn pha, đèn rọi: "flood lamp" một loại đèn chiếu sáng nhân tạo, tạo ra một chùm ánh sáng rộng mạnh. Loại đèn này thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, quay phim, hoặc chiếu sáng ngoài trời để phủ sáng một khu vực lớn.
dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã đặt một đèn pha để chiếu sáng toàn bộ khung cảnh.)
  • (Chúng tôi đã lắp đèn phasân sau cho bữa tiệc buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a flood lamp": sử dụng đèn pha, đèn rọi.

    • For the outdoor concert, they used several flood lamps to illuminate the stage. (Cho buổi hòa nhạc ngoài trời, họ đã sử dụng nhiều đèn pha để chiếu sáng sân khấu.)
  • "flood lamp in photography": đèn pha trong nhiếp ảnh.

    • A flood lamp provides even lighting, reducing harsh shadows. (Đèn pha cung cấp ánh sáng đều, giảm bớt bóng đổ gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Floodlight (n): đèn pha, đèn rọi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "flood lamp").

    • The football stadium was lit by powerful floodlights. (Sân vận động bóng đá được chiếu sáng bởi những đèn pha mạnh mẽ.)
  • Floodlit (adj): được chiếu sáng bằng đèn pha.

    • The floodlit building looked spectacular at night. (Tòa nhà được chiếu sáng bằng đèn pha trông thật ngoạn mục vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotlight: đèn chiếu điểm (tạo chùm sáng hẹp, tập trung, khác với "flood lamp" chùm sáng rộng).
  • Searchlight: đèn rọi (thường mạnh hơn, dùng để tìm kiếm hoặc chiếu xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flood lamp".
Thành ngữ liên quan
  • "Under the flood lamp": dưới ánh đèn pha (thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc kiểm tra gắt gao).
    • The politician felt exposed under the flood lamp of media scrutiny. (Chính trị gia cảm thấy bị phơi bày dưới ánh đèn pha của sự soi xét truyền thông.)